Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 18 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g181,5 g0,3 g1,2 g
50 g50 g90,8 g0,2 g0,6 g
150 g150 g272,3 g0,5 g1,8 g
200 g200 g363 g0,6 g2,4 g
250 g250 g453,8 g0,8 g3 g

Câu hỏi về Nước dùng thịt

100 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

100 g Nước dùng thịt có 18 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

50 g Nước dùng thịt có 9 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

150 g Nước dùng thịt có 27 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

200 g Nước dùng thịt có 36 kcal, gồm 3 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

250 g Nước dùng thịt có 45 kcal, gồm 3,8 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X421143 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ