Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 17 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 2,6 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g170,9 g2,6 g0,3 g
50 g50 g90,5 g1,3 g0,2 g
150 g150 g261,4 g4 g0,5 g
200 g200 g341,8 g5,3 g0,6 g
250 g250 g432,3 g6,6 g0,8 g

Câu hỏi về Nước dùng thịt

100 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

100 g Nước dùng thịt có 17 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

50 g Nước dùng thịt có 9 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

150 g Nước dùng thịt có 26 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

200 g Nước dùng thịt có 34 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

250 g Nước dùng thịt có 43 kcal, gồm 2,3 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X423753 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ