Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g591,8 g3,8 g4 g
50 g50 g300,9 g1,9 g2 g
150 g150 g892,7 g5,7 g6 g
200 g200 g1183,5 g7,6 g8 g
250 g250 g1484,4 g9,5 g10 g

Câu hỏi về Nước dùng thịt

100 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

100 g Nước dùng thịt có 59 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

50 g Nước dùng thịt có 30 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

150 g Nước dùng thịt có 89 kcal, gồm 2,7 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 6 g chất béo.

200 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

200 g Nước dùng thịt có 118 kcal, gồm 3,5 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 8 g chất béo.

250 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

250 g Nước dùng thịt có 148 kcal, gồm 4,4 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X412613 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ