Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g591,5 g13 g0,1 g
50 g50 g300,7 g6,3 g0,1 g
150 g150 g892,2 g19 g0,2 g
200 g200 g1183 g25 g0,2 g
250 g250 g1483,7 g32 g0,3 g

Câu hỏi về Khoai tây nấu nước dùng

100 g Khoai tây nấu nước dùng có bao nhiêu calo?

100 g Khoai tây nấu nước dùng có 59 kcal, gồm 1,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Khoai tây nấu nước dùng có bao nhiêu calo?

50 g Khoai tây nấu nước dùng có 30 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Khoai tây nấu nước dùng có bao nhiêu calo?

150 g Khoai tây nấu nước dùng có 89 kcal, gồm 2,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Khoai tây nấu nước dùng có bao nhiêu calo?

200 g Khoai tây nấu nước dùng có 118 kcal, gồm 3 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Khoai tây nấu nước dùng có bao nhiêu calo?

250 g Khoai tây nấu nước dùng có 148 kcal, gồm 3,7 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X611143 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ