Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 52 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 8,2 g 3%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g521,9 g8,2 g1,1 g
50 g50 g260,9 g4,1 g0,6 g
150 g150 g782,8 g12 g1,7 g
200 g200 g1043,8 g16 g2,2 g
250 g250 g1304,7 g21 g2,8 g

Câu hỏi về Nước dùng thịt

100 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

100 g Nước dùng thịt có 52 kcal, gồm 1,9 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

50 g Nước dùng thịt có 26 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

150 g Nước dùng thịt có 78 kcal, gồm 2,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

200 g Nước dùng thịt có 104 kcal, gồm 3,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

250 g Nước dùng thịt có 130 kcal, gồm 4,7 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X424553 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ