Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 63 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 7,9 g 3%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g634,1 g7,9 g1,5 g
50 g50 g322,1 g3,9 g0,8 g
150 g150 g956,2 g12 g2,3 g
200 g200 g1268,3 g16 g3 g
250 g250 g15810 g20 g3,8 g

Câu hỏi về Nước dùng thịt

100 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

100 g Nước dùng thịt có 63 kcal, gồm 4,1 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

50 g Nước dùng thịt có 32 kcal, gồm 2,1 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

150 g Nước dùng thịt có 95 kcal, gồm 6,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

200 g Nước dùng thịt có 126 kcal, gồm 8,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

250 g Nước dùng thịt có 158 kcal, gồm 10 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X427153 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ