Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 26 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 2,3 g 1%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g261,3 g2,3 g1,2 g
50 g50 g130,7 g1,1 g0,6 g
150 g150 g392 g3,4 g1,8 g
200 g200 g522,6 g4,5 g2,4 g
250 g250 g653,3 g5,7 g3 g

Câu hỏi về Nước dùng thịt

100 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

100 g Nước dùng thịt có 26 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

50 g Nước dùng thịt có 13 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

150 g Nước dùng thịt có 39 kcal, gồm 2 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

200 g Nước dùng thịt có 52 kcal, gồm 2,6 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

250 g Nước dùng thịt có 65 kcal, gồm 3,3 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X412113 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ