Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước dùng thịt
Calo và thông tin dinh dưỡng
với mì ống không trứng
21
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb3,4 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 21 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 21 | 1 g | 3,4 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0,5 g | 1,7 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 32 | 1,5 g | 5,2 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 42 | 2 g | 6,9 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 53 | 2,5 g | 8,6 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước dùng thịt với trứng29 kcal / 100 g
- Nước dùng thịt và rau củđã lọc béo, sấy khô197 kcal / 100 g
- Nước dùng thịt bòtự làm, không dầu, không muối13 kcal / 100 g
- Canh nước dùng thịt với mì56 kcal / 100 g
- Nước dùng thịt và raucó mỡ, sấy khô212 kcal / 100 g
- Nước dùng gà5 kcal / 100 g
- Nước dùng bò3 kcal / 100 g
- Súp nước dùngviên nước dùng, dạng bột195 kcal / 100 g
- Súp nước dùng bòtự làm ở nhà13 kcal / 100 g
- Khoai tây nấu nước dùngvới nước dùng thịt59 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước dùng thịt
100 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?
100 g Nước dùng thịt có 21 kcal, gồm 1 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?
50 g Nước dùng thịt có 11 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?
150 g Nước dùng thịt có 32 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?
200 g Nước dùng thịt có 42 kcal, gồm 2 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?
250 g Nước dùng thịt có 53 kcal, gồm 2,5 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X422643 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ