Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 389 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 62 g 23%
  • Chất béo 4,2 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 14 g 51%
  • Đường 13 g —
  • Natri 1429 mg 62%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8 µg 1%
  • Vitamin C 3,5 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,41 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,51 mg 42%
  • Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
  • Niacin (B3) 4,9 mg 30%
  • Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 175 µg 44%
  • Vitamin B12 0,01 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 78 mg 6%
  • Sắt 3,3 mg 18%
  • Magiê 44 mg 10%
  • Phốt pho 113 mg 9%
  • Kali 204 mg 4%
  • Kẽm 0,75 mg 7%
  • Đồng 0,23 mg 25%
  • Mangan 0,53 mg 23%
  • Selen 29,6 µg 54%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38910 g62 g4,2 g
50 g50 g1955 g31 g2,1 g
150 g150 g58415 g94 g6,3 g
200 g200 g77820 g125 g8,4 g
250 g250 g97325 g156 g11 g

Câu hỏi về Nhân bánh mì ngô

100 g Nhân bánh mì ngô có bao nhiêu calo?

100 g Nhân bánh mì ngô có 389 kcal, gồm 10 g đạm, 62 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

50 g Nhân bánh mì ngô có bao nhiêu calo?

50 g Nhân bánh mì ngô có 195 kcal, gồm 5 g đạm, 31 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Nhân bánh mì ngô có bao nhiêu calo?

150 g Nhân bánh mì ngô có 584 kcal, gồm 15 g đạm, 94 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

200 g Nhân bánh mì ngô có bao nhiêu calo?

200 g Nhân bánh mì ngô có 778 kcal, gồm 20 g đạm, 125 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

250 g Nhân bánh mì ngô có bao nhiêu calo?

250 g Nhân bánh mì ngô có 973 kcal, gồm 25 g đạm, 156 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3742 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ