Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 382 kcal —
  • Chất đạm 8,7 g 17%
  • Carbohydrate 70 g 26%
  • Chất béo 4,6 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 8,2 g 29%
  • Đường 15 g —
  • Natri 392 mg 17%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,7 µg 0%
  • Vitamin C 0,22 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 23,4 mg 2%
  • Sắt 2,6 mg 14%
  • Kali 265 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3828,7 g70 g4,6 g
50 g50 g1914,4 g35 g2,3 g
150 g150 g57313 g105 g7 g
200 g200 g76418 g140 g9,3 g
250 g250 g95522 g175 g12 g

Câu hỏi về Ngũ cốc yến mạch miếng nhỏ

100 g Ngũ cốc yến mạch miếng nhỏ có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc yến mạch miếng nhỏ có 382 kcal, gồm 8,7 g đạm, 70 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

50 g Ngũ cốc yến mạch miếng nhỏ có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc yến mạch miếng nhỏ có 191 kcal, gồm 4,4 g đạm, 35 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Ngũ cốc yến mạch miếng nhỏ có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc yến mạch miếng nhỏ có 573 kcal, gồm 13 g đạm, 105 g carbohydrate và 7 g chất béo.

200 g Ngũ cốc yến mạch miếng nhỏ có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc yến mạch miếng nhỏ có 764 kcal, gồm 18 g đạm, 140 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

250 g Ngũ cốc yến mạch miếng nhỏ có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc yến mạch miếng nhỏ có 955 kcal, gồm 22 g đạm, 175 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6833 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ