Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 400 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 70 g 25%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 10 g 36%
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 0 mg 0%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Phốt pho 220 mg 18%
  • Kali 295 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40015 g70 g2,5 g
50 g50 g2007,5 g35 g1,3 g
150 g150 g60023 g105 g3,8 g
200 g200 g80030 g140 g5 g
250 g250 g100038 g175 g6,3 g

Câu hỏi về Ngũ cốc phồng Kashi

100 g Ngũ cốc phồng Kashi có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc phồng Kashi có 400 kcal, gồm 15 g đạm, 70 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Ngũ cốc phồng Kashi có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc phồng Kashi có 200 kcal, gồm 7,5 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Ngũ cốc phồng Kashi có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc phồng Kashi có 600 kcal, gồm 23 g đạm, 105 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Ngũ cốc phồng Kashi có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc phồng Kashi có 800 kcal, gồm 30 g đạm, 140 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Ngũ cốc phồng Kashi có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc phồng Kashi có 1000 kcal, gồm 38 g đạm, 175 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1348 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ