Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
, ngũ cốc ngô phồng phủ đường vị sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
, ăn liền
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 405 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 83 g 30%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 3,8 g 14%
- Đường 44 g —
- Natri 534 mg 23%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1324 µg 147%
- Vitamin C 52,9 mg 59%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 0,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 1,3 mg 110%
- Riboflavin (B2) 1,5 mg 115%
- Niacin (B3) 17,6 mg 110%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 1,8 mg 104%
- Folate (B9) 353 µg 88%
- Vitamin B12 5,3 µg 220%
- Choline 4,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 70 mg 5%
- Sắt 15,9 mg 88%
- Magiê 36 mg 9%
- Phốt pho 141 mg 11%
- Kali 176 mg 4%
- Kẽm 0,56 mg 5%
- Đồng 0,24 mg 27%
- Mangan 0,25 mg 11%
- Selen 6,5 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 405 | 3,3 g | 83 g | 3,5 g |
| 1 khẩu phần | 30 g | 122 | 1 g | 25 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 60 g | 243 | 2 g | 50 g | 2,1 g |
| ½ khẩu phần | 15 g | 61 | 0,5 g | 13 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 90 g | 365 | 3 g | 75 g | 3,2 g |
| 4 khẩu phần | 120 g | 486 | 4 g | 100 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 203 | 1,7 g | 42 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 608 | 5 g | 125 g | 5,3 g |
| 200 g | 200 g | 810 | 6,7 g | 167 g | 7 g |
| 250 g | 250 g | 1013 | 8,4 g | 209 g | 8,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc ngô vị sô cô ladạng bột374 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng từ gạo nở vị ca caongũ cốc ăn sáng, gạo nở, rang, có đường và bột ca cao, ví dụ Coco Pops393 kcal / 100 g
- Bánh mì giòn ngô phồngphủ sô cô la481 kcal / 100 g
- Puffed or extruded cereals with cocoa or chocolate380 kcal / 100 g
- Bỏng ngô phủ đườngkhông tăng cường381 kcal / 100 g
- Bánh ngũ cốc ngô có đường phủ đường383 kcal / 100 g
- Bông ngũ cốc sô-cô-la có hạtcó hoặc không có hạt, không tăng cường413 kcal / 100 g
Câu hỏi về , ngũ cốc ngô phồng phủ đường vị sô-cô-la
100 g , ngũ cốc ngô phồng phủ đường vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g , ngũ cốc ngô phồng phủ đường vị sô-cô-la có 405 kcal, gồm 3,3 g đạm, 83 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
1 khẩu phần (30 g) , ngũ cốc ngô phồng phủ đường vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (30 g) , ngũ cốc ngô phồng phủ đường vị sô-cô-la có 122 kcal, gồm 1 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (60 g) , ngũ cốc ngô phồng phủ đường vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (60 g) , ngũ cốc ngô phồng phủ đường vị sô-cô-la có 243 kcal, gồm 2 g đạm, 50 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
½ khẩu phần (15 g) , ngũ cốc ngô phồng phủ đường vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15 g) , ngũ cốc ngô phồng phủ đường vị sô-cô-la có 61 kcal, gồm 0,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (90 g) , ngũ cốc ngô phồng phủ đường vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (90 g) , ngũ cốc ngô phồng phủ đường vị sô-cô-la có 365 kcal, gồm 3 g đạm, 75 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
4 khẩu phần (120 g) , ngũ cốc ngô phồng phủ đường vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (120 g) , ngũ cốc ngô phồng phủ đường vị sô-cô-la có 486 kcal, gồm 4 g đạm, 100 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g , ngũ cốc ngô phồng phủ đường vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g , ngũ cốc ngô phồng phủ đường vị sô-cô-la có 203 kcal, gồm 1,7 g đạm, 42 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g , ngũ cốc ngô phồng phủ đường vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g , ngũ cốc ngô phồng phủ đường vị sô-cô-la có 608 kcal, gồm 5 g đạm, 125 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172973 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ