Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 451 kcal —
  • Chất đạm 9,1 g 18%
  • Carbohydrate 62 g 23%
  • Chất béo 16 g 20%
  • Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
  • Chất xơ 7,4 g 26%
  • Đường 23 g —
  • Natri 88,2 mg 4%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,29 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Folate (B9) 0,36 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 45,3 mg 3%
  • Sắt 3,2 mg 18%
  • Kali 281 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4519,1 g62 g16 g
50 g50 g2264,6 g31 g7,9 g
150 g150 g67714 g94 g24 g
200 g200 g90218 g125 g32 g
250 g250 g112823 g156 g40 g

Câu hỏi về Ngũ cốc granola anh đào Pomegran Plus

100 g Ngũ cốc granola anh đào Pomegran Plus có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc granola anh đào Pomegran Plus có 451 kcal, gồm 9,1 g đạm, 62 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Ngũ cốc granola anh đào Pomegran Plus có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc granola anh đào Pomegran Plus có 226 kcal, gồm 4,6 g đạm, 31 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

150 g Ngũ cốc granola anh đào Pomegran Plus có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc granola anh đào Pomegran Plus có 677 kcal, gồm 14 g đạm, 94 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Ngũ cốc granola anh đào Pomegran Plus có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc granola anh đào Pomegran Plus có 902 kcal, gồm 18 g đạm, 125 g carbohydrate và 32 g chất béo.

250 g Ngũ cốc granola anh đào Pomegran Plus có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc granola anh đào Pomegran Plus có 1128 kcal, gồm 23 g đạm, 156 g carbohydrate và 40 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6845 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ