Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc Golden Crisp
Calo và thông tin dinh dưỡng
post, ăn liền
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 380 kcal —
- Chất đạm 5,5 g 11%
- Carbohydrate 85 g 31%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 5 g 18%
- Đường 54 g —
- Natri 95 mg 4%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 832 µg 92%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 7,4 µg 37%
- Vitamin E 0,33 mg 2%
- Vitamin K 0,9 µg 1%
- Thiamin (B1) 1,4 mg 117%
- Riboflavin (B2) 1,6 mg 123%
- Niacin (B3) 18,5 mg 116%
- Vitamin B6 1,9 mg 112%
- Folate (B9) 370 µg 93%
- Vitamin B12 5,6 µg 233%
- Choline 13,8 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 6,7 mg 37%
- Magiê 59 mg 14%
- Phốt pho 227 mg 18%
- Kali 176 mg 4%
- Kẽm 5,6 mg 51%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Selen 48,6 µg 88%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 380 | 5,5 g | 85 g | 1,7 g |
| 1 khẩu phần | 27 g | 103 | 1,5 g | 23 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 54 g | 205 | 3 g | 46 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 13,5 g | 51 | 0,7 g | 12 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 81 g | 308 | 4,5 g | 69 g | 1,4 g |
| 4 khẩu phần | 108 g | 410 | 5,9 g | 92 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 190 | 2,8 g | 43 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 570 | 8,3 g | 128 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 760 | 11 g | 170 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 950 | 14 g | 213 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về ngũ cốc Golden Crisp
100 g ngũ cốc Golden Crisp có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc Golden Crisp có 380 kcal, gồm 5,5 g đạm, 85 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
1 khẩu phần (27 g) ngũ cốc Golden Crisp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (27 g) ngũ cốc Golden Crisp có 103 kcal, gồm 1,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (54 g) ngũ cốc Golden Crisp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (54 g) ngũ cốc Golden Crisp có 205 kcal, gồm 3 g đạm, 46 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
½ khẩu phần (13,5 g) ngũ cốc Golden Crisp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (13,5 g) ngũ cốc Golden Crisp có 51 kcal, gồm 0,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (81 g) ngũ cốc Golden Crisp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (81 g) ngũ cốc Golden Crisp có 308 kcal, gồm 4,5 g đạm, 69 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
4 khẩu phần (108 g) ngũ cốc Golden Crisp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (108 g) ngũ cốc Golden Crisp có 410 kcal, gồm 5,9 g đạm, 92 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g ngũ cốc Golden Crisp có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc Golden Crisp có 190 kcal, gồm 2,8 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g ngũ cốc Golden Crisp có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc Golden Crisp có 570 kcal, gồm 8,3 g đạm, 128 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171652 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ