Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 389 kcal —
  • Chất đạm 7,5 g 15%
  • Carbohydrate 78 g 28%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 5,1 g 18%
  • Đường 38 g —
  • Natri 600 mg 26%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,27 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 7 mg 44%
  • Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
  • Vitamin B6 0,7 mg 41%
  • Biotin (B7) 8,9 µg 30%
  • Folate (B9) 96,3 µg 24%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 380 mg 29%
  • Sắt 16,5 mg 92%
  • Magiê 70 mg 17%
  • Phốt pho 257 mg 21%
  • Kali 195 mg 4%
  • Kẽm 1,7 mg 15%
  • Đồng 0,21 mg 24%
  • Mangan 2,2 mg 94%
  • Selen 25,4 µg 46%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3897,5 g78 g3,5 g
50 g50 g1953,7 g39 g1,8 g
150 g150 g58411 g118 g5,3 g
200 g200 g77815 g157 g7 g
250 g250 g97319 g196 g8,8 g

Câu hỏi về Ngũ cốc General Mills Lucky Charms

100 g Ngũ cốc General Mills Lucky Charms có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc General Mills Lucky Charms có 389 kcal, gồm 7,5 g đạm, 78 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Ngũ cốc General Mills Lucky Charms có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc General Mills Lucky Charms có 195 kcal, gồm 3,7 g đạm, 39 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Ngũ cốc General Mills Lucky Charms có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc General Mills Lucky Charms có 584 kcal, gồm 11 g đạm, 118 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

200 g Ngũ cốc General Mills Lucky Charms có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc General Mills Lucky Charms có 778 kcal, gồm 15 g đạm, 157 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g Ngũ cốc General Mills Lucky Charms có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc General Mills Lucky Charms có 973 kcal, gồm 19 g đạm, 196 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1259 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ