Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc Golden Grahams
Calo và thông tin dinh dưỡng
sẵn sàng ăn, general mills
378
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,9 g
Carb78 g
Chất béo3,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 378 kcal —
- Chất đạm 5,9 g 12%
- Carbohydrate 78 g 28%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 5,5 g 20%
- Đường 30 g —
- Natri 703 mg 31%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,73 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 8,4 mg 52%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 0,8 mg 47%
- Biotin (B7) 5,1 µg 17%
- Folate (B9) 74,6 µg 19%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 447 mg 34%
- Sắt 12 mg 67%
- Magiê 52 mg 12%
- Phốt pho 152 mg 12%
- Kali 202 mg 4%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,17 mg 18%
- Mangan 1,6 mg 70%
- Selen 15,2 µg 28%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 378 | 5,9 g | 78 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 189 | 3 g | 39 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 567 | 8,9 g | 117 g | 5,2 g |
| 200 g | 200 g | 756 | 12 g | 157 g | 6,9 g |
| 250 g | 250 g | 945 | 15 g | 196 g | 8,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về ngũ cốc Golden Grahams
100 g ngũ cốc Golden Grahams có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc Golden Grahams có 378 kcal, gồm 5,9 g đạm, 78 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
50 g ngũ cốc Golden Grahams có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc Golden Grahams có 189 kcal, gồm 3 g đạm, 39 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g ngũ cốc Golden Grahams có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc Golden Grahams có 567 kcal, gồm 8,9 g đạm, 117 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
200 g ngũ cốc Golden Grahams có bao nhiêu calo?
200 g ngũ cốc Golden Grahams có 756 kcal, gồm 12 g đạm, 157 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
250 g ngũ cốc Golden Grahams có bao nhiêu calo?
250 g ngũ cốc Golden Grahams có 945 kcal, gồm 15 g đạm, 196 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1251 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ