Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 134 kcal —
  • Chất đạm 4,4 g 9%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 1 g 3%
  • Đường 4,9 g —
  • Natri 170 mg 7%
  • Cholesterol 7,8 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11 µg 1%
  • Vitamin C 2,8 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Vitamin K 38,2 µg 32%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,62 mg 12%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 21 µg 5%
  • Vitamin B12 0,01 µg 0%
  • Choline 41,5 mg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 13,3 mg 1%
  • Sắt 0,68 mg 4%
  • Magiê 10,7 mg 3%
  • Phốt pho 56,3 mg 5%
  • Kali 101 mg 2%
  • Kẽm 0,33 mg 3%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,22 mg 10%
  • Selen 6,7 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1344,4 g24 g1,7 g
50 g50 g672,2 g12 g0,9 g
150 g150 g2016,6 g36 g2,6 g
200 g200 g2688,9 g48 g3,5 g
250 g250 g33511 g60 g4,4 g

Câu hỏi về Món ăn đông lạnh gà General Tso kèm cơm và rau củ

100 g Món ăn đông lạnh gà General Tso kèm cơm và rau củ có bao nhiêu calo?

100 g Món ăn đông lạnh gà General Tso kèm cơm và rau củ có 134 kcal, gồm 4,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Món ăn đông lạnh gà General Tso kèm cơm và rau củ có bao nhiêu calo?

50 g Món ăn đông lạnh gà General Tso kèm cơm và rau củ có 67 kcal, gồm 2,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Món ăn đông lạnh gà General Tso kèm cơm và rau củ có bao nhiêu calo?

150 g Món ăn đông lạnh gà General Tso kèm cơm và rau củ có 201 kcal, gồm 6,6 g đạm, 36 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Món ăn đông lạnh gà General Tso kèm cơm và rau củ có bao nhiêu calo?

200 g Món ăn đông lạnh gà General Tso kèm cơm và rau củ có 268 kcal, gồm 8,9 g đạm, 48 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

250 g Món ăn đông lạnh gà General Tso kèm cơm và rau củ có bao nhiêu calo?

250 g Món ăn đông lạnh gà General Tso kèm cơm và rau củ có 335 kcal, gồm 11 g đạm, 60 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7952 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ