Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 134 kcal —
  • Chất đạm 21 g 41%
  • Carbohydrate 6,7 g 2%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 451 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 6,9 mg 43%
  • Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 14,7 µg 4%
  • Vitamin B12 0,04 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 62 mg 5%
  • Kali 75 mg 2%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,23 mg 26%
  • Mangan 0,61 mg 27%
  • Selen 30 µg 55%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13421 g6,7 g2,5 g
50 g50 g6710 g3,4 g1,3 g
150 g150 g20131 g10 g3,8 g
200 g200 g26841 g14 g5 g
250 g250 g33552 g17 g6,3 g

Câu hỏi về mì căn

100 g mì căn có bao nhiêu calo?

100 g mì căn có 134 kcal, gồm 21 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g mì căn có bao nhiêu calo?

50 g mì căn có 67 kcal, gồm 10 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g mì căn có bao nhiêu calo?

150 g mì căn có 201 kcal, gồm 31 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g mì căn có bao nhiêu calo?

200 g mì căn có 268 kcal, gồm 41 g đạm, 14 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g mì căn có bao nhiêu calo?

250 g mì căn có 335 kcal, gồm 52 g đạm, 17 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25598 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ