Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Meatball, minced elk, oven-baked
Calo và thông tin dinh dưỡng
165
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb7 g
Chất béo6,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 165 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 7 g 3%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 1,3 g —
- Natri 362 mg 16%
- Cholesterol 80,9 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 51,3 µg 6%
- Vitamin C 0,92 mg 1%
- Vitamin D 0,38 µg 2%
- Vitamin E 0,87 mg 6%
- Vitamin K 3,3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 21%
- Niacin (B3) 3,9 mg 25%
- Vitamin B6 0,53 mg 31%
- Folate (B9) 12,9 µg 3%
- Vitamin B12 4,2 µg 174%
Khoáng chất
- Canxi 32,5 mg 3%
- Sắt 3 mg 17%
- Magiê 27,7 mg 7%
- Phốt pho 222 mg 18%
- Kali 376 mg 8%
- Kẽm 3,9 mg 35%
- Đồng 0,23 mg 26%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 7,5 µg 14%
- Iốt 28,3 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 165 | 19 g | 7 g | 6,3 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 9,6 g | 3,5 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 248 | 29 g | 11 g | 9,5 g |
| 200 g | 200 g | 330 | 38 g | 14 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 413 | 48 g | 17 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Meatball, minced elk, oven-baked
100 g Meatball, minced elk, oven-baked có bao nhiêu calo?
100 g Meatball, minced elk, oven-baked có 165 kcal, gồm 19 g đạm, 7 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
50 g Meatball, minced elk, oven-baked có bao nhiêu calo?
50 g Meatball, minced elk, oven-baked có 83 kcal, gồm 9,6 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Meatball, minced elk, oven-baked có bao nhiêu calo?
150 g Meatball, minced elk, oven-baked có 248 kcal, gồm 29 g đạm, 11 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
200 g Meatball, minced elk, oven-baked có bao nhiêu calo?
200 g Meatball, minced elk, oven-baked có 330 kcal, gồm 38 g đạm, 14 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Meatball, minced elk, oven-baked có bao nhiêu calo?
250 g Meatball, minced elk, oven-baked có 413 kcal, gồm 48 g đạm, 17 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34439 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ