Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 101 kcal —
  • Chất đạm 5 g 10%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 355 mg 15%
  • Cholesterol 53,1 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 39,9 µg 4%
  • Vitamin C 0,36 mg 0%
  • Vitamin D 0,79 µg 4%
  • Vitamin E 0,37 mg 2%
  • Vitamin K 0,87 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,21 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 13,1 µg 3%
  • Vitamin B12 0,45 µg 19%

Khoáng chất

  • Canxi 69,3 mg 5%
  • Sắt 0,77 mg 4%
  • Magiê 12,8 mg 3%
  • Phốt pho 95 mg 8%
  • Kali 131 mg 3%
  • Kẽm 0,58 mg 5%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 7,3 µg 13%
  • Iốt 34,6 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1015 g14 g2,6 g
50 g50 g512,5 g7 g1,3 g
150 g150 g1527,4 g21 g3,9 g
200 g200 g2029,9 g28 g5,2 g
250 g250 g25312 g35 g6,5 g

Câu hỏi về Macaroni casserole, low-fat milk, without meat

100 g Macaroni casserole, low-fat milk, without meat có bao nhiêu calo?

100 g Macaroni casserole, low-fat milk, without meat có 101 kcal, gồm 5 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Macaroni casserole, low-fat milk, without meat có bao nhiêu calo?

50 g Macaroni casserole, low-fat milk, without meat có 51 kcal, gồm 2,5 g đạm, 7 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Macaroni casserole, low-fat milk, without meat có bao nhiêu calo?

150 g Macaroni casserole, low-fat milk, without meat có 152 kcal, gồm 7,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Macaroni casserole, low-fat milk, without meat có bao nhiêu calo?

200 g Macaroni casserole, low-fat milk, without meat có 202 kcal, gồm 9,9 g đạm, 28 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Macaroni casserole, low-fat milk, without meat có bao nhiêu calo?

250 g Macaroni casserole, low-fat milk, without meat có 253 kcal, gồm 12 g đạm, 35 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1291 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ