Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 304 kcal —
  • Chất đạm 29 g 57%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 21 g 27%
  • Chất béo bão hòa 8,7 g 44%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 92 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 0,62 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 9,2 mg 57%
  • Vitamin B6 0,08 mg 4%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 1,8 µg 75%

Khoáng chất

  • Canxi 52 mg 4%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Phốt pho 183 mg 15%
  • Kali 277 mg 6%
  • Kẽm 5,2 mg 48%
  • Selen 7,2 µg 13%
  • Iốt 2,9 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30429 g0 g21 g
50 g50 g15214 g0 g11 g
150 g150 g45643 g0 g32 g
200 g200 g60857 g0 g43 g
250 g250 g76072 g0 g53 g

Câu hỏi về Lamb, forequarter round neck chops, separable lean & fat, braised

100 g Lamb, forequarter round neck chops, separable lean & fat, braised có bao nhiêu calo?

100 g Lamb, forequarter round neck chops, separable lean & fat, braised có 304 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Lamb, forequarter round neck chops, separable lean & fat, braised có bao nhiêu calo?

50 g Lamb, forequarter round neck chops, separable lean & fat, braised có 152 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Lamb, forequarter round neck chops, separable lean & fat, braised có bao nhiêu calo?

150 g Lamb, forequarter round neck chops, separable lean & fat, braised có 456 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.

200 g Lamb, forequarter round neck chops, separable lean & fat, braised có bao nhiêu calo?

200 g Lamb, forequarter round neck chops, separable lean & fat, braised có 608 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.

250 g Lamb, forequarter round neck chops, separable lean & fat, braised có bao nhiêu calo?

250 g Lamb, forequarter round neck chops, separable lean & fat, braised có 760 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 53 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M1206 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ