Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 209 kcal —
  • Chất đạm 32 g 64%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8,9 g 11%
  • Chất béo bão hòa 2,9 g 15%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 38 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,16 µg 1%
  • Vitamin E 0,9 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 7 mg 44%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 2,7 mg 15%
  • Phốt pho 157 mg 13%
  • Kali 189 mg 4%
  • Kẽm 7,8 mg 71%
  • Selen 2,1 µg 4%
  • Iốt 1,2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20932 g0 g8,9 g
50 g50 g10516 g0 g4,4 g
150 g150 g31448 g0 g13 g
200 g200 g41864 g0 g18 g
250 g250 g52380 g0 g22 g

Câu hỏi về Beef, forequarter chuck steak, separable lean, braised

100 g Beef, forequarter chuck steak, separable lean, braised có bao nhiêu calo?

100 g Beef, forequarter chuck steak, separable lean, braised có 209 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

50 g Beef, forequarter chuck steak, separable lean, braised có bao nhiêu calo?

50 g Beef, forequarter chuck steak, separable lean, braised có 105 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

150 g Beef, forequarter chuck steak, separable lean, braised có bao nhiêu calo?

150 g Beef, forequarter chuck steak, separable lean, braised có 314 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Beef, forequarter chuck steak, separable lean, braised có bao nhiêu calo?

200 g Beef, forequarter chuck steak, separable lean, braised có 418 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Beef, forequarter chuck steak, separable lean, braised có bao nhiêu calo?

250 g Beef, forequarter chuck steak, separable lean, braised có 523 kcal, gồm 80 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M1072 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ