Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 237 kcal —
  • Chất đạm 30 g 60%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 4,5 g 22%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 37 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,18 µg 1%
  • Vitamin E 0,95 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 6,6 mg 41%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 1,8 µg 75%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 2,6 mg 14%
  • Phốt pho 150 mg 12%
  • Kali 183 mg 4%
  • Kẽm 7,3 mg 66%
  • Selen 2,2 µg 4%
  • Iốt 1,2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23730 g0 g13 g
50 g50 g11915 g0 g6,5 g
150 g150 g35645 g0 g20 g
200 g200 g47460 g0 g26 g
250 g250 g59375 g0 g33 g

Câu hỏi về Beef, forequarter chuck steak, separable lean & fat, braised

100 g Beef, forequarter chuck steak, separable lean & fat, braised có bao nhiêu calo?

100 g Beef, forequarter chuck steak, separable lean & fat, braised có 237 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Beef, forequarter chuck steak, separable lean & fat, braised có bao nhiêu calo?

50 g Beef, forequarter chuck steak, separable lean & fat, braised có 119 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

150 g Beef, forequarter chuck steak, separable lean & fat, braised có bao nhiêu calo?

150 g Beef, forequarter chuck steak, separable lean & fat, braised có 356 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Beef, forequarter chuck steak, separable lean & fat, braised có bao nhiêu calo?

200 g Beef, forequarter chuck steak, separable lean & fat, braised có 474 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Beef, forequarter chuck steak, separable lean & fat, braised có bao nhiêu calo?

250 g Beef, forequarter chuck steak, separable lean & fat, braised có 593 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M1173 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ