Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 23 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 0,9 g —
- Natri 46 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 337 µg 37%
- Vitamin C 27 mg 30%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,5 mg 17%
- Vitamin K 310 µg 258%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 62 µg 16%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 67 mg 5%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 48 mg 4%
- Kali 521 mg 11%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,23 mg 25%
- Mangan 0,43 mg 19%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 23 | 2,1 g | 0,9 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 4 g | 1 | 0,1 g | 0 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 8 g | 2 | 0,2 g | 0,1 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 2 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 12 g | 3 | 0,3 g | 0,1 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 16 g | 4 | 0,3 g | 0,1 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 1,1 g | 0,4 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 35 | 3,2 g | 1,3 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 46 | 4,3 g | 1,7 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 58 | 5,3 g | 2,2 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lá ngò rí
Nên cho lá ngò rí vào món ăn lúc nào?
Với phở, bún, canh và món xào, rắc lá ngò rí đã thái ngay trước khi ăn hoặc sau khi tắt bếp để giữ mùi thơm. Nấu lâu khiến lá mềm nhũn và hương thơm nhạt đi.
Rửa lá ngò rí thế nào để sạch đất cát?
Tách lá và cọng, nhặt bỏ phần úa rồi rửa nhẹ dưới vòi nước đang chảy, nhất là quanh chỗ lá phân nhánh. Để ráo hoặc thấm khô trước khi thái; lá ướt dễ làm món ăn loãng và nhanh hỏng khi cất.
Bảo quản lá ngò rí trong tủ lạnh ra sao?
Thấm khô lá, gói lỏng trong khăn giấy hơi ẩm rồi cho vào hộp hoặc túi kín ở ngăn mát. Thay khăn nếu bị ướt và nhặt bỏ lá úa để phần còn lại không nhanh nhũn.
Lá ngò rí thường ăn với những món nào?
Lá ngò rí thường được rắc lên phở, bún, cháo và canh chua, hoặc trộn vào gỏi, nước chấm và nhân cuốn. Với món nóng, thêm lúc gần ăn để mùi thơm không bị át.
Có thể dùng gì thay lá ngò rí?
Lá mùi tây có thể thay khi cần một loại rau thơm xanh để rắc lên món ăn, nhưng vị dịu và ít mùi cam chanh hơn. Trong món Việt, cần đổi hương vị thì có thể dùng hành lá hoặc cần tây thái nhỏ, tùy món.
Lá ngò rí khác hạt mùi như thế nào?
Lá ngò rí là phần lá tươi, có mùi thơm xanh và thường được thêm vào cuối khi nấu. Hạt mùi là quả khô của cùng cây, có vị ấm, thơm dịu và thường được rang hoặc giã để nêm món ăn.
Có ăn được cọng lá ngò rí không?
Có; cọng non ăn được và có mùi thơm gần giống lá. Băm nhỏ cả cọng non để cho vào món xào hoặc nước chấm, còn cọng già có thể bỏ vì dai.
Nguồn: USDA FoodData Central 169997 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ