Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 150 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 6,5 g 8%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 534 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin K 64,7 µg 54%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 19,9 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 70 mg 5%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 42 mg 3%
  • Kali 110 mg 2%
  • Kẽm 0,36 mg 3%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,39 mg 17%
  • Iốt 20 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1502,5 g19 g6,5 g
50 g50 g751,3 g9,3 g3,3 g
150 g150 g2253,8 g28 g9,8 g
200 g200 g3005 g37 g13 g
250 g250 g3756,3 g47 g16 g

Câu hỏi về lá nho nhồi

100 g lá nho nhồi có bao nhiêu calo?

100 g lá nho nhồi có 150 kcal, gồm 2,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

50 g lá nho nhồi có bao nhiêu calo?

50 g lá nho nhồi có 75 kcal, gồm 1,3 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g lá nho nhồi có bao nhiêu calo?

150 g lá nho nhồi có 225 kcal, gồm 3,8 g đạm, 28 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

200 g lá nho nhồi có bao nhiêu calo?

200 g lá nho nhồi có 300 kcal, gồm 5 g đạm, 37 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g lá nho nhồi có bao nhiêu calo?

250 g lá nho nhồi có 375 kcal, gồm 6,3 g đạm, 47 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25217 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ