Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 129 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 18 g 6%
  • Chất béo 5,1 g 7%
  • Chất xơ 1,5 g 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1292,2 g18 g5,1 g
50 g50 g651,1 g8,9 g2,6 g
150 g150 g1943,3 g27 g7,7 g
200 g200 g2584,3 g36 g10 g
250 g250 g3235,4 g45 g13 g

Câu hỏi về Khoai từ

100 g Khoai từ có bao nhiêu calo?

100 g Khoai từ có 129 kcal, gồm 2,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

50 g Khoai từ có bao nhiêu calo?

50 g Khoai từ có 65 kcal, gồm 1,1 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

150 g Khoai từ có bao nhiêu calo?

150 g Khoai từ có 194 kcal, gồm 3,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

200 g Khoai từ có bao nhiêu calo?

200 g Khoai từ có 258 kcal, gồm 4,3 g đạm, 36 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Khoai từ có bao nhiêu calo?

250 g Khoai từ có 323 kcal, gồm 5,4 g đạm, 45 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0345B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ