Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà rốt

Calo và thông tin dinh dưỡng

gọt vỏ, đã nấu chín, để ráo, với dầu đậu nành, có muối

61
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb2 g
Chất béo5,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 61 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 5,2 g 7%
  • Chất xơ 2,1 g 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g610,5 g2 g5,2 g
50 g50 g310,3 g1 g2,6 g
150 g150 g920,8 g3 g7,8 g
200 g200 g1221 g4 g10 g
250 g250 g1531,3 g5,1 g13 g

Câu hỏi về Cà rốt

100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Cà rốt có 61 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Cà rốt có 31 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Cà rốt có 92 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

200 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Cà rốt có 122 kcal, gồm 1 g đạm, 4 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Cà rốt có 153 kcal, gồm 1,3 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0333B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ