Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 119 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 338 mg 15%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 6 mg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,45 mg 3%
  • Kali 444 mg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1192 g21 g1,9 g
1 khẩu phần85 g1011,7 g18 g1,6 g
2 khẩu phần170 g2023,4 g35 g3,1 g
½ khẩu phần42,5 g510,8 g8,9 g0,8 g
3 khẩu phần255 g3035,1 g53 g4,7 g
4 khẩu phần340 g4056,8 g71 g6,3 g
50 g50 g601 g10 g0,9 g
150 g150 g1793 g31 g2,8 g
200 g200 g2384 g42 g3,7 g
250 g250 g2985 g52 g4,6 g

Câu hỏi về Khoai tây nướng thịt vàng

100 g Khoai tây nướng thịt vàng có bao nhiêu calo?

100 g Khoai tây nướng thịt vàng có 119 kcal, gồm 2 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Khoai tây nướng thịt vàng có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Khoai tây nướng thịt vàng có 101 kcal, gồm 1,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Khoai tây nướng thịt vàng có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Khoai tây nướng thịt vàng có 202 kcal, gồm 3,4 g đạm, 35 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Khoai tây nướng thịt vàng có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Khoai tây nướng thịt vàng có 51 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Khoai tây nướng thịt vàng có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Khoai tây nướng thịt vàng có 303 kcal, gồm 5,1 g đạm, 53 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Khoai tây nướng thịt vàng có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Khoai tây nướng thịt vàng có 405 kcal, gồm 6,8 g đạm, 71 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

50 g Khoai tây nướng thịt vàng có bao nhiêu calo?

50 g Khoai tây nướng thịt vàng có 60 kcal, gồm 1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Khoai tây nướng thịt vàng có bao nhiêu calo?

150 g Khoai tây nướng thịt vàng có 179 kcal, gồm 3 g đạm, 31 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 169763 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ