Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây lát chiên
Calo và thông tin dinh dưỡng
khoai tây, không thêm hương vị
541
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,4 g
Carb51 g
Chất béo34 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 541 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 51 g 19%
- Chất béo 34 g 43%
- Chất béo bão hòa 8,9 g 45%
- Chất xơ 4,1 g 15%
- Đường 0,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 541 | 6,4 g | 51 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 271 | 3,2 g | 26 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 812 | 9,6 g | 77 g | 50 g |
| 200 g | 200 g | 1082 | 13 g | 103 g | 67 g |
| 250 g | 250 g | 1353 | 16 g | 128 g | 84 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây lát chiên giònhương vị khác500 kcal / 100 g
- Khoai tây lát chiên nhạt vịkhoai tây, nhẹ, không vị490 kcal / 100 g
- Khoai tây lát chiên có vịkhoai tây, có hương vị536 kcal / 100 g
- Khoai tây lát chiên vị nhẹkhoai tây, nhẹ, có hương vị481 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên giònloại thường, không muối536 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên látloại thường hoặc có vị, không thêm muối503 kcal / 100 g
- Bánh tortilla chiên giòn nguyên vịkhông thêm hương vị480 kcal / 100 g
- Bánh snack khoai langđồ ăn nhẹ, không thêm muối532 kcal / 100 g
- Bim bim ngôkhông muối491 kcal / 100 g
- Snack khoai tâykiểu pringle, chiên bằng dầu thực vật519 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây lát chiên
100 g Khoai tây lát chiên có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây lát chiên có 541 kcal, gồm 6,4 g đạm, 51 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Khoai tây lát chiên có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây lát chiên có 271 kcal, gồm 3,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Khoai tây lát chiên có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây lát chiên có 812 kcal, gồm 9,6 g đạm, 77 g carbohydrate và 50 g chất béo.
200 g Khoai tây lát chiên có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây lát chiên có 1082 kcal, gồm 13 g đạm, 103 g carbohydrate và 67 g chất béo.
250 g Khoai tây lát chiên có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây lát chiên có 1353 kcal, gồm 16 g đạm, 128 g carbohydrate và 84 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2923 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ