Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai mì chiên giòn
Calo và thông tin dinh dưỡng
khoai mì, ướp muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 515 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 8,7 g 43%
- Chất xơ 3,7 g 13%
- Đường 3,4 g —
- Natri 296 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin E 2,8 mg 19%
- Vitamin K 5,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 1,2 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,89 mg 18%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 52 mg 4%
- Sắt 0,72 mg 4%
- Magiê 46 mg 11%
- Phốt pho 99 mg 8%
- Kali 868 mg 18%
- Kẽm 0,85 mg 8%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,28 mg 12%
- Selen 4,9 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 515 | 1,3 g | 66 g | 26 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 146 | 0,4 g | 19 g | 7,3 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 292 | 0,8 g | 37 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 73 | 0,2 g | 9,3 g | 3,7 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 438 | 1,1 g | 56 g | 22 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 584 | 1,5 g | 74 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 258 | 0,7 g | 33 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 773 | 2 g | 98 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 1030 | 2,7 g | 131 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 1288 | 3,4 g | 164 g | 65 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh phồng sắn474 kcal / 100 g
- Sắnchiên, có muối303 kcal / 100 g
- Viên sắnchiên, có muối178 kcal / 100 g
- Bánh snack khoai langđồ ăn nhẹ, ướp muối532 kcal / 100 g
- Vụn sắncó gia vị và muối396 kcal / 100 g
- Snack cassava crisps plain or assorted flavours salt added507 kcal / 100 g
- Súp sắncó muối65 kcal / 100 g
- Củ sắnmanioc, cooked135 kcal / 100 g
- Mít sấy chuối tiêuướp muối531 kcal / 100 g
- Khoai tây lát chiênchiên, dạng lát mỏng, có muối542 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai mì chiên giòn
100 g Khoai mì chiên giòn có bao nhiêu calo?
100 g Khoai mì chiên giòn có 515 kcal, gồm 1,3 g đạm, 66 g carbohydrate và 26 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Khoai mì chiên giòn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Khoai mì chiên giòn có 146 kcal, gồm 0,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Khoai mì chiên giòn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Khoai mì chiên giòn có 292 kcal, gồm 0,8 g đạm, 37 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Khoai mì chiên giòn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Khoai mì chiên giòn có 73 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Khoai mì chiên giòn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Khoai mì chiên giòn có 438 kcal, gồm 1,1 g đạm, 56 g carbohydrate và 22 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Khoai mì chiên giòn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Khoai mì chiên giòn có 584 kcal, gồm 1,5 g đạm, 74 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Khoai mì chiên giòn có bao nhiêu calo?
50 g Khoai mì chiên giòn có 258 kcal, gồm 0,7 g đạm, 33 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Khoai mì chiên giòn có bao nhiêu calo?
150 g Khoai mì chiên giòn có 773 kcal, gồm 2 g đạm, 98 g carbohydrate và 39 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ