Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 450 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 75 g 27%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 9 g 45%
  • Chất xơ 3,5 g 13%
  • Đường 72 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4503,2 g75 g14 g
50 g50 g2251,6 g38 g7,2 g
150 g150 g6754,8 g113 g22 g
200 g200 g9006,4 g150 g29 g
250 g250 g11258 g188 g36 g

Câu hỏi về Hỗn hợp vụn sô cô la

100 g Hỗn hợp vụn sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Hỗn hợp vụn sô cô la có 450 kcal, gồm 3,2 g đạm, 75 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Hỗn hợp vụn sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Hỗn hợp vụn sô cô la có 225 kcal, gồm 1,6 g đạm, 38 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

150 g Hỗn hợp vụn sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Hỗn hợp vụn sô cô la có 675 kcal, gồm 4,8 g đạm, 113 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Hỗn hợp vụn sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Hỗn hợp vụn sô cô la có 900 kcal, gồm 6,4 g đạm, 150 g carbohydrate và 29 g chất béo.

250 g Hỗn hợp vụn sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Hỗn hợp vụn sô cô la có 1125 kcal, gồm 8 g đạm, 188 g carbohydrate và 36 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 3246 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ