Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hỗn hợp làm bánh quy
Calo và thông tin dinh dưỡng
loại thường hoặc bơ sữa, hỗn hợp khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 428 kcal —
- Chất đạm 8 g 16%
- Carbohydrate 61 g 22%
- Chất béo 15 g 20%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 12 g —
- Natri 1276 mg 55%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 6,5 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,58 mg 48%
- Riboflavin (B2) 0,44 mg 34%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 0,88 mg 18%
- Vitamin B6 0,08 mg 4%
- Folate (B9) 125 µg 31%
- Vitamin B12 0,39 µg 16%
- Choline 11 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 179 mg 14%
- Sắt 2,8 mg 15%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 585 mg 47%
- Kali 163 mg 3%
- Kẽm 0,6 mg 5%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,34 mg 15%
- Selen 7,5 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 428 | 8 g | 61 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 120 g | 514 | 9,6 g | 74 g | 19 g |
| 2 khẩu phần | 240 g | 1027 | 19 g | 147 g | 37 g |
| ½ khẩu phần | 60 g | 257 | 4,8 g | 37 g | 9,2 g |
| 3 khẩu phần | 360 g | 1541 | 29 g | 221 g | 55 g |
| 4 khẩu phần | 480 g | 2054 | 38 g | 294 g | 74 g |
| 50 g | 50 g | 214 | 4 g | 31 g | 7,7 g |
| 150 g | 150 g | 642 | 12 g | 92 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 856 | 16 g | 123 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 1070 | 20 g | 153 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp làm bánh quy bơ Martha White'sthực phẩm martha white, khô388 kcal / 100 g
- Hỗn hợp làm bánh quy yến mạchcó hoặc không có nho khô, khô, chưa pha chế462 kcal / 100 g
- Bánh quy nguyên vị hoặc bơ sữadry mix, unprepared428 kcal / 100 g
- Bánh quylàm tại nhà353 kcal / 100 g
- Hột bánh quy sô-cô-la chip trộn khôsô-cô-la chip, hỗn hợp khô497 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh quy mặn452 kcal / 100 g
- Bột làm bánh gato truyền thống372 kcal / 100 g
- Bột làm bánh sô-cô-laloại bánh flan/pudding, khô, chưa chuẩn bị391 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột làm bánh ngọt trắng thông thườnghỗn hợp khô, chưa chế biến372 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hỗn hợp làm bánh quy
100 g Hỗn hợp làm bánh quy có bao nhiêu calo?
100 g Hỗn hợp làm bánh quy có 428 kcal, gồm 8 g đạm, 61 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (120 g) Hỗn hợp làm bánh quy có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (120 g) Hỗn hợp làm bánh quy có 514 kcal, gồm 9,6 g đạm, 74 g carbohydrate và 19 g chất béo.
2 khẩu phần (240 g) Hỗn hợp làm bánh quy có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (240 g) Hỗn hợp làm bánh quy có 1027 kcal, gồm 19 g đạm, 147 g carbohydrate và 37 g chất béo.
½ khẩu phần (60 g) Hỗn hợp làm bánh quy có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (60 g) Hỗn hợp làm bánh quy có 257 kcal, gồm 4,8 g đạm, 37 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
3 khẩu phần (360 g) Hỗn hợp làm bánh quy có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (360 g) Hỗn hợp làm bánh quy có 1541 kcal, gồm 29 g đạm, 221 g carbohydrate và 55 g chất béo.
4 khẩu phần (480 g) Hỗn hợp làm bánh quy có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (480 g) Hỗn hợp làm bánh quy có 2054 kcal, gồm 38 g đạm, 294 g carbohydrate và 74 g chất béo.
50 g Hỗn hợp làm bánh quy có bao nhiêu calo?
50 g Hỗn hợp làm bánh quy có 214 kcal, gồm 4 g đạm, 31 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
150 g Hỗn hợp làm bánh quy có bao nhiêu calo?
150 g Hỗn hợp làm bánh quy có 642 kcal, gồm 12 g đạm, 92 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ