Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 488 kcal —
  • Chất đạm 7,1 g 14%
  • Carbohydrate 64 g 23%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 8,7 g 43%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 29 g —
  • Natri 400 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 42 µg 5%
  • Vitamin C 0,03 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,1 mg 14%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 3,4 mg 21%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 36 mg 3%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Phốt pho 150 mg 12%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 0,94 mg 9%
  • Selen 4,4 µg 8%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4887,1 g64 g22 g
50 g50 g2443,6 g32 g11 g
150 g150 g73211 g97 g32 g
200 g200 g97614 g129 g43 g
250 g250 g122018 g161 g54 g

Câu hỏi về Biscuit, peanut brownie

100 g Biscuit, peanut brownie có bao nhiêu calo?

100 g Biscuit, peanut brownie có 488 kcal, gồm 7,1 g đạm, 64 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Biscuit, peanut brownie có bao nhiêu calo?

50 g Biscuit, peanut brownie có 244 kcal, gồm 3,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Biscuit, peanut brownie có bao nhiêu calo?

150 g Biscuit, peanut brownie có 732 kcal, gồm 11 g đạm, 97 g carbohydrate và 32 g chất béo.

200 g Biscuit, peanut brownie có bao nhiêu calo?

200 g Biscuit, peanut brownie có 976 kcal, gồm 14 g đạm, 129 g carbohydrate và 43 g chất béo.

250 g Biscuit, peanut brownie có bao nhiêu calo?

250 g Biscuit, peanut brownie có 1220 kcal, gồm 18 g đạm, 161 g carbohydrate và 54 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A66 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ