Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hỗn hợp gạo trắng và gạo hoang dã có hương vị
Calo và thông tin dinh dưỡng
chưa chuẩn bị
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 142 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 0,4 g —
- Natri 443 mg 19%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 68 µg 17%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 39,9 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 73 mg 6%
- Kali 113 mg 2%
- Kẽm 0,6 mg 5%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,35 mg 15%
- Selen 4 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 142 | 3,5 g | 26 g | 2,6 g |
| 1 khẩu phần | 191 g | 271 | 6,7 g | 49 g | 4,9 g |
| 2 khẩu phần | 382 g | 542 | 13 g | 97 g | 9,8 g |
| ½ khẩu phần | 95,5 g | 136 | 3,3 g | 24 g | 2,5 g |
| 3 khẩu phần | 573 g | 814 | 20 g | 146 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 764 g | 1085 | 27 g | 195 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 1,7 g | 13 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 213 | 5,2 g | 38 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 284 | 7 g | 51 g | 5,1 g |
| 250 g | 250 g | 355 | 8,7 g | 64 g | 6,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hỗn hợp gạo trắng và gạo hoang dã có hương vị
100 g Hỗn hợp gạo trắng và gạo hoang dã có hương vị có bao nhiêu calo?
100 g Hỗn hợp gạo trắng và gạo hoang dã có hương vị có 142 kcal, gồm 3,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
1 khẩu phần (191 g) Hỗn hợp gạo trắng và gạo hoang dã có hương vị có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (191 g) Hỗn hợp gạo trắng và gạo hoang dã có hương vị có 271 kcal, gồm 6,7 g đạm, 49 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
2 khẩu phần (382 g) Hỗn hợp gạo trắng và gạo hoang dã có hương vị có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (382 g) Hỗn hợp gạo trắng và gạo hoang dã có hương vị có 542 kcal, gồm 13 g đạm, 97 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
½ khẩu phần (95,5 g) Hỗn hợp gạo trắng và gạo hoang dã có hương vị có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (95,5 g) Hỗn hợp gạo trắng và gạo hoang dã có hương vị có 136 kcal, gồm 3,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
3 khẩu phần (573 g) Hỗn hợp gạo trắng và gạo hoang dã có hương vị có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (573 g) Hỗn hợp gạo trắng và gạo hoang dã có hương vị có 814 kcal, gồm 20 g đạm, 146 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (764 g) Hỗn hợp gạo trắng và gạo hoang dã có hương vị có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (764 g) Hỗn hợp gạo trắng và gạo hoang dã có hương vị có 1085 kcal, gồm 27 g đạm, 195 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Hỗn hợp gạo trắng và gạo hoang dã có hương vị có bao nhiêu calo?
50 g Hỗn hợp gạo trắng và gạo hoang dã có hương vị có 71 kcal, gồm 1,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Hỗn hợp gạo trắng và gạo hoang dã có hương vị có bao nhiêu calo?
150 g Hỗn hợp gạo trắng và gạo hoang dã có hương vị có 213 kcal, gồm 5,2 g đạm, 38 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168964 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ