Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 541 kcal —
  • Chất đạm 7,4 g 15%
  • Carbohydrate 7,7 g 3%
  • Chất béo 34 g 44%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Chất xơ 43 g 155%
  • Natri 310 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 11,3 mg 75%
  • Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 0,79 mg 16%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 7 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 3,5 mg 20%
  • Magiê 152 mg 36%
  • Phốt pho 345 mg 28%
  • Kali 458 mg 10%
  • Kẽm 2,9 mg 26%
  • Đồng 0,65 mg 73%
  • Mangan 1,7 mg 76%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5417,4 g7,7 g34 g
50 g50 g2713,7 g3,8 g17 g
150 g150 g81211 g12 g51 g
200 g200 g108215 g15 g68 g
250 g250 g135319 g19 g85 g

Câu hỏi về Hạt thông

100 g Hạt thông có bao nhiêu calo?

100 g Hạt thông có 541 kcal, gồm 7,4 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 34 g chất béo.

50 g Hạt thông có bao nhiêu calo?

50 g Hạt thông có 271 kcal, gồm 3,7 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Hạt thông có bao nhiêu calo?

150 g Hạt thông có 812 kcal, gồm 11 g đạm, 12 g carbohydrate và 51 g chất béo.

200 g Hạt thông có bao nhiêu calo?

200 g Hạt thông có 1082 kcal, gồm 15 g đạm, 15 g carbohydrate và 68 g chất béo.

250 g Hạt thông có bao nhiêu calo?

250 g Hạt thông có 1353 kcal, gồm 19 g đạm, 19 g carbohydrate và 85 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 169821 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ