Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 54 kcal —
  • Chất đạm 6,2 g 12%
  • Carbohydrate 3 g 1%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g546,2 g3 g1,4 g
50 g50 g273,1 g1,5 g0,7 g
150 g150 g819,3 g4,5 g2,1 g
200 g200 g10812 g6 g2,8 g
250 g250 g13516 g7,5 g3,5 g

Câu hỏi về Giá đỗ tương

Giá đỗ tương khác giá đỗ xanh thế nào?

Giá đỗ tương thường mập, thân chắc và vị đậm hơn; giá đỗ xanh thường nhỏ, giòn và hay được ăn sống kèm phở. Giá đỗ xanh có 34 kcal và 3 g chất xơ mỗi 100 g, còn giá đỗ tương có 54 kcal và 2,8 g chất xơ.

Chọn giá đỗ tương tươi thế nào?

Chọn mầm thân chắc, màu sáng, rễ không nhớt và không có mùi chua. Tránh túi đọng nhiều nước hoặc mầm dập nhũn.

Có cần bỏ vỏ giá đỗ tương trước khi nấu không?

Không cần; vỏ hạt thường bong ra trong lúc ngâm hoặc nấu. Nhặt bỏ vỏ rời và rửa giá dưới vòi nước, để ráo trước khi chế biến.

Xào giá đỗ tương bao lâu để vẫn giòn?

Làm nóng chảo, xào lửa lớn khoảng 2–3 phút và đảo liên tục; nêm gần cuối để giá không ra quá nhiều nước. Nếu muốn mềm hơn, đậy nắp thêm một phút.

Giá đỗ tương thường ăn với món gì?

Bạn có thể xào với thịt bò, làm canh giá đỗ hoặc thêm vào mì xào. Cho giá vào gần cuối để giữ độ giòn và tránh làm món ăn loãng.

Giá đỗ tương để được bao lâu trong tủ lạnh?

Cất giá thật ráo trong hộp sạch có lót khăn giấy, để ngăn mát và dùng trong vài ngày. Thay khăn nếu bị ướt; bỏ giá có mùi chua, nhớt hoặc đổi màu.

Có nên ăn sống giá đỗ tương không?

Không nên ăn sống: mầm sống có thể mang vi khuẩn, và rửa không loại bỏ hết nguy cơ. Nấu chín kỹ trước khi ăn; đặc biệt không cho trẻ nhỏ ăn mầm sống.

Nguồn: CREA (Italy) 005350 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ