Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Giá đỗ
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt già, xào, không thêm chất béo
50
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,3 g
Carb8,7 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 4,3 g 9%
- Carbohydrate 8,7 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Natri 9 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 16 mg 18%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 70 µg 18%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 33 mg 8%
- Phốt pho 79 mg 6%
- Kali 219 mg 5%
- Kẽm 0,9 mg 8%
- Đồng 0,26 mg 28%
- Mangan 0,29 mg 13%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 4,3 g | 8,7 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 2,2 g | 4,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 6,5 g | 13 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 8,6 g | 17 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 11 g | 22 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Giá đỗ nànhđậu nành, hạt trưởng thành, nảy mầm, sống122 kcal / 100 g
- Giá đỗ tươngđóng hộp, không có nước muối16 kcal / 100 g
- Giá đỗ xanhnảy mầm, sống56 kcal / 100 g
- Giá đỗ pintoĐậu pinto, hạt trưởng thành, mọc mầm, nấu chín, luộc, để ráo, không có muối22 kcal / 100 g
- Giá đỗ đỏluộc, để ráo33 kcal / 100 g
- Đậu xanhhạt chín, sống347 kcal / 100 g
- Giá đậu xanhxào dầu cải72 kcal / 100 g
- Đậu lăng mầmxào, không thêm chất béo101 kcal / 100 g
- Giá đậu lăngnấu chín, xào, không muối101 kcal / 100 g
- Hạt mầm củ cải trắngcó hạt, sống43 kcal / 100 g
Câu hỏi về Giá đỗ
100 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?
100 g Giá đỗ có 50 kcal, gồm 4,3 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?
50 g Giá đỗ có 25 kcal, gồm 2,2 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?
150 g Giá đỗ có 75 kcal, gồm 6,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?
200 g Giá đỗ có 100 kcal, gồm 8,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?
250 g Giá đỗ có 125 kcal, gồm 11 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ