Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu phộng
Calo và thông tin dinh dưỡng
tất cả các loại, rang dầu, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 599 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 5,9 g 2%
- Chất béo 53 g 67%
- Chất béo bão hòa 8,7 g 43%
- Chất xơ 9,4 g 34%
- Đường 4,2 g —
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 6,9 mg 46%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 13,8 mg 86%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,46 mg 27%
- Folate (B9) 120 µg 30%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 55 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 61 mg 5%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 176 mg 42%
- Phốt pho 397 mg 32%
- Kali 726 mg 15%
- Kẽm 3,3 mg 30%
- Đồng 0,53 mg 59%
- Mangan 1,8 mg 80%
- Selen 3,3 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 599 | 28 g | 5,9 g | 53 g |
| 1 khẩu phần | 144 g | 863 | 40 g | 8,4 g | 76 g |
| 2 khẩu phần | 288 g | 1725 | 81 g | 17 g | 151 g |
| ½ khẩu phần | 72 g | 431 | 20 g | 4,2 g | 38 g |
| 3 khẩu phần | 432 g | 2588 | 121 g | 25 g | 227 g |
| 4 khẩu phần | 576 g | 3450 | 162 g | 34 g | 302 g |
| 50 g | 50 g | 300 | 14 g | 2,9 g | 26 g |
| 150 g | 150 g | 899 | 42 g | 8,8 g | 79 g |
| 200 g | 200 g | 1198 | 56 g | 12 g | 105 g |
| 250 g | 250 g | 1498 | 70 g | 15 g | 131 g |
Thực phẩm tương tự
- Dầu đậu phộngdùng cho salad hoặc nấu ăn884 kcal / 100 g
- Bơ đậu phộng tự nhiên585 kcal / 100 g
- Đậu phộng rangrang620 kcal / 100 g
- Đậu phộng Tây Ban Nhasống570 kcal / 100 g
- Bơ đậu phộng mịnkhông thêm muối598 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạtrang dầu, có đậu phộng, không thêm muối607 kcal / 100 g
- Hạt dẻ cườirang khô, không thêm muối572 kcal / 100 g
- Hạt điềurang dầu, không muối580 kcal / 100 g
- Quả hồ đàorang dầu, không thêm muối715 kcal / 100 g
- Các loại hạt trộnrang dầu, không có đậu phộng, không thêm muối615 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu phộng
100 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?
100 g Đậu phộng có 599 kcal, gồm 28 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 53 g chất béo.
1 khẩu phần (144 g) Đậu phộng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (144 g) Đậu phộng có 863 kcal, gồm 40 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 76 g chất béo.
2 khẩu phần (288 g) Đậu phộng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (288 g) Đậu phộng có 1725 kcal, gồm 81 g đạm, 17 g carbohydrate và 151 g chất béo.
½ khẩu phần (72 g) Đậu phộng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (72 g) Đậu phộng có 431 kcal, gồm 20 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 38 g chất béo.
3 khẩu phần (432 g) Đậu phộng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (432 g) Đậu phộng có 2588 kcal, gồm 121 g đạm, 25 g carbohydrate và 227 g chất béo.
4 khẩu phần (576 g) Đậu phộng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (576 g) Đậu phộng có 3450 kcal, gồm 162 g đạm, 34 g carbohydrate và 302 g chất béo.
50 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?
50 g Đậu phộng có 300 kcal, gồm 14 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 26 g chất béo.
150 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?
150 g Đậu phộng có 899 kcal, gồm 42 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 79 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175258 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ