Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 132 kcal —
  • Chất đạm 7,6 g 15%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 4,4 g 16%
  • Natri 52 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9 µg 1%
  • Vitamin C 8,3 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,64 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 28 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 35 mg 3%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 50 mg 12%
  • Phốt pho 104 mg 8%
  • Kali 452 mg 10%
  • Kẽm 0,63 mg 6%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,7 mg 31%
  • Selen 2,1 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1327,6 g21 g0,4 g
50 g50 g663,8 g10 g0,2 g
150 g150 g19811 g31 g0,7 g
200 g200 g26415 g42 g0,9 g
250 g250 g33019 g52 g1,1 g

Câu hỏi về đậu lima nhỏ

100 g đậu lima nhỏ có bao nhiêu calo?

100 g đậu lima nhỏ có 132 kcal, gồm 7,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g đậu lima nhỏ có bao nhiêu calo?

50 g đậu lima nhỏ có 66 kcal, gồm 3,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g đậu lima nhỏ có bao nhiêu calo?

150 g đậu lima nhỏ có 198 kcal, gồm 11 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g đậu lima nhỏ có bao nhiêu calo?

200 g đậu lima nhỏ có 264 kcal, gồm 15 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g đậu lima nhỏ có bao nhiêu calo?

250 g đậu lima nhỏ có 330 kcal, gồm 19 g đạm, 52 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2368 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ