Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu lima nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt chưa chín, đông lạnh, nhỏ (baby), nấu chín, luộc, ráo nước, không có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 6,7 g 13%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 4,8 g 17%
- Đường 1,4 g —
- Natri 29 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 5,8 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,64 mg 4%
- Vitamin K 5,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,77 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 37,2 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 28 mg 2%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 56 mg 13%
- Phốt pho 112 mg 9%
- Kali 411 mg 9%
- Kẽm 0,55 mg 5%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,81 mg 35%
- Selen 1,7 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 6,7 g | 15 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 180 g | 189 | 12 g | 26 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 360 g | 378 | 24 g | 53 g | 1,1 g |
| ½ khẩu phần | 90 g | 95 | 6 g | 13 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 540 g | 567 | 36 g | 79 g | 1,6 g |
| 4 khẩu phần | 720 g | 756 | 48 g | 106 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 3,3 g | 7,3 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 10 g | 22 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 13 g | 29 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 17 g | 37 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu lima nhỏ hạt mỏng trưởng thànhluộc, không muối126 kcal / 100 g
- Đậu limahạt non, sống113 kcal / 100 g
- Đậu lima fordhookhạt non, cấp đông, fordhook, nấu chín, luộc, ráo nước, không muối103 kcal / 100 g
- Hạt non đậu rồnghạt non, nấu chín, luộc, ráo nước, không muối38 kcal / 100 g
- Hạt đậu bôngđã nấu chín, với nước, không dầu, không muối76 kcal / 100 g
- Giá đậu trắng nhỏhạt trưởng thành, nảy mầm, luộc, để ráo78 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu lima nhỏ
100 g Đậu lima nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g Đậu lima nhỏ có 105 kcal, gồm 6,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (180 g) Đậu lima nhỏ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (180 g) Đậu lima nhỏ có 189 kcal, gồm 12 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (360 g) Đậu lima nhỏ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (360 g) Đậu lima nhỏ có 378 kcal, gồm 24 g đạm, 53 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
½ khẩu phần (90 g) Đậu lima nhỏ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (90 g) Đậu lima nhỏ có 95 kcal, gồm 6 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (540 g) Đậu lima nhỏ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (540 g) Đậu lima nhỏ có 567 kcal, gồm 36 g đạm, 79 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
4 khẩu phần (720 g) Đậu lima nhỏ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (720 g) Đậu lima nhỏ có 756 kcal, gồm 48 g đạm, 106 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
50 g Đậu lima nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g Đậu lima nhỏ có 53 kcal, gồm 3,3 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Đậu lima nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g Đậu lima nhỏ có 158 kcal, gồm 10 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169956 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ