Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Avocado sauce, guacamole, industrial
Calo và thông tin dinh dưỡng
89
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb6,8 g
Chất béo5,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 89 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 6,8 g 2%
- Chất béo 5,9 g 8%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 3,7 g —
- Natri 594 mg 26%
- Cholesterol 0,44 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17,9 µg 2%
- Vitamin C 11,3 mg 13%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Vitamin K 8,8 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,53 mg 3%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 9,3 µg 2%
- Vitamin B12 0,02 µg 1%
Khoáng chất
- Canxi 22,2 mg 2%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 37,4 mg 3%
- Kali 190 mg 4%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 0,38 µg 1%
- Iốt 1,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 89 | 1,5 g | 6,8 g | 5,9 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 0,7 g | 3,4 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 134 | 2,2 g | 10 g | 8,8 g |
| 200 g | 200 g | 178 | 2,9 g | 14 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 223 | 3,6 g | 17 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Avocado sauce, guacamole, industrial
100 g Avocado sauce, guacamole, industrial có bao nhiêu calo?
100 g Avocado sauce, guacamole, industrial có 89 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
50 g Avocado sauce, guacamole, industrial có bao nhiêu calo?
50 g Avocado sauce, guacamole, industrial có 45 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Avocado sauce, guacamole, industrial có bao nhiêu calo?
150 g Avocado sauce, guacamole, industrial có 134 kcal, gồm 2,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
200 g Avocado sauce, guacamole, industrial có bao nhiêu calo?
200 g Avocado sauce, guacamole, industrial có 178 kcal, gồm 2,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Avocado sauce, guacamole, industrial có bao nhiêu calo?
250 g Avocado sauce, guacamole, industrial có 223 kcal, gồm 3,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33208 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ