Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Curry, beef madras, Indian, takeaway
Calo và thông tin dinh dưỡng
210
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb4,5 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 210 kcal —
- Chất đạm 13 g 27%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 7,4 g 37%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 4,4 g —
- Natri 426 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 49 µg 5%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,84 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 4,4 mg 28%
- Vitamin B6 0,76 mg 45%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0,96 µg 40%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Phốt pho 134 mg 11%
- Kali 361 mg 8%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Selen 3 µg 5%
- Iốt 22 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 210 | 13 g | 4,5 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 105 | 6,7 g | 2,3 g | 7,8 g |
| 150 g | 150 g | 315 | 20 g | 6,8 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 420 | 27 g | 9 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 525 | 33 g | 11 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Curry, beef madras, Indian, takeaway
100 g Curry, beef madras, Indian, takeaway có bao nhiêu calo?
100 g Curry, beef madras, Indian, takeaway có 210 kcal, gồm 13 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Curry, beef madras, Indian, takeaway có bao nhiêu calo?
50 g Curry, beef madras, Indian, takeaway có 105 kcal, gồm 6,7 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
150 g Curry, beef madras, Indian, takeaway có bao nhiêu calo?
150 g Curry, beef madras, Indian, takeaway có 315 kcal, gồm 20 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Curry, beef madras, Indian, takeaway có bao nhiêu calo?
200 g Curry, beef madras, Indian, takeaway có 420 kcal, gồm 27 g đạm, 9 g carbohydrate và 31 g chất béo.
250 g Curry, beef madras, Indian, takeaway có bao nhiêu calo?
250 g Curry, beef madras, Indian, takeaway có 525 kcal, gồm 33 g đạm, 11 g carbohydrate và 39 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) H1027 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ