Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Butter chicken, takeaway
Calo và thông tin dinh dưỡng
187
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb5,2 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 187 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 5,2 g 2%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 4,9 g —
- Natri 470 mg 20%
- Cholesterol 47 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 60,4 µg 7%
- Vitamin C 0,52 mg 1%
- Vitamin D 0,34 µg 2%
- Vitamin E 1,9 mg 13%
- Vitamin K 24,9 µg 21%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 10%
- Niacin (B3) 3,9 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Biotin (B7) 6,2 µg 21%
- Folate (B9) 13,2 µg 3%
- Vitamin B12 0,18 µg 8%
- Choline 2,4 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 39 mg 3%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 26,5 mg 6%
- Phốt pho 130 mg 10%
- Kali 300 mg 6%
- Kẽm 0,61 mg 6%
- Đồng 0,1 mg 12%
- Mangan 0,17 mg 7%
- Selen 7,3 µg 13%
- Iốt 11 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 187 | 11 g | 5,2 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 5,7 g | 2,6 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 280 | 17 g | 7,8 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 373 | 23 g | 10 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 467 | 28 g | 13 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Butter chicken, takeaway
100 g Butter chicken, takeaway có bao nhiêu calo?
100 g Butter chicken, takeaway có 187 kcal, gồm 11 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Butter chicken, takeaway có bao nhiêu calo?
50 g Butter chicken, takeaway có 93 kcal, gồm 5,7 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
150 g Butter chicken, takeaway có bao nhiêu calo?
150 g Butter chicken, takeaway có 280 kcal, gồm 17 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Butter chicken, takeaway có bao nhiêu calo?
200 g Butter chicken, takeaway có 373 kcal, gồm 23 g đạm, 10 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Butter chicken, takeaway có bao nhiêu calo?
250 g Butter chicken, takeaway có 467 kcal, gồm 28 g đạm, 13 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1977 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ