Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sushi, NFS
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 94 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 2,1 g —
- Natri 428 mg 19%
- Cholesterol 4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
- Niacin (B3) 0,39 mg 2%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
- Choline 4,6 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,21 mg 1%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 60 mg 5%
- Kali 48 mg 1%
- Kẽm 0,38 mg 3%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 8 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 94 | 2,9 g | 17 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 30 g | 28 | 0,9 g | 5,2 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 60 g | 56 | 1,8 g | 10 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 15 g | 14 | 0,4 g | 2,6 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 90 g | 85 | 2,6 g | 16 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 120 g | 113 | 3,5 g | 21 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 1,5 g | 8,7 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 141 | 4,4 g | 26 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 188 | 5,8 g | 35 g | 1,3 g |
| 250 g | 250 g | 235 | 7,3 g | 44 g | 1,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sushi, NFS
100 g Sushi, NFS có bao nhiêu calo?
100 g Sushi, NFS có 94 kcal, gồm 2,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
1 khẩu phần (30 g) Sushi, NFS có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (30 g) Sushi, NFS có 28 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (60 g) Sushi, NFS có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (60 g) Sushi, NFS có 56 kcal, gồm 1,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (15 g) Sushi, NFS có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15 g) Sushi, NFS có 14 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (90 g) Sushi, NFS có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (90 g) Sushi, NFS có 85 kcal, gồm 2,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
4 khẩu phần (120 g) Sushi, NFS có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (120 g) Sushi, NFS có 113 kcal, gồm 3,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Sushi, NFS có bao nhiêu calo?
50 g Sushi, NFS có 47 kcal, gồm 1,5 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Sushi, NFS có bao nhiêu calo?
150 g Sushi, NFS có 141 kcal, gồm 4,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58151100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ