Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 100 kcal —
  • Chất đạm 9,7 g 19%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 306 mg 13%
  • Cholesterol 14 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,6 µg 3%
  • Vitamin E 0,11 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 6,6 mg 41%
  • Vitamin B6 0,34 mg 20%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0,72 µg 30%
  • Choline 23,8 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Sắt 0,35 mg 2%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 101 mg 8%
  • Kali 159 mg 3%
  • Kẽm 0,37 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Selen 34,8 µg 63%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1009,7 g13 g0,3 g
1 khẩu phần35 g353,4 g4,5 g0,1 g
2 khẩu phần70 g706,8 g9 g0,2 g
½ khẩu phần17,5 g181,7 g2,2 g0,1 g
3 khẩu phần105 g10510 g13 g0,3 g
4 khẩu phần140 g14014 g18 g0,4 g
50 g50 g504,8 g6,4 g0,1 g
150 g150 g15015 g19 g0,4 g
200 g200 g20019 g26 g0,6 g
250 g250 g25024 g32 g0,7 g

Câu hỏi về Sushi, topped with tuna

100 g Sushi, topped with tuna có bao nhiêu calo?

100 g Sushi, topped with tuna có 100 kcal, gồm 9,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

1 khẩu phần (35 g) Sushi, topped with tuna có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (35 g) Sushi, topped with tuna có 35 kcal, gồm 3,4 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

2 khẩu phần (70 g) Sushi, topped with tuna có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (70 g) Sushi, topped with tuna có 70 kcal, gồm 6,8 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

½ khẩu phần (17,5 g) Sushi, topped with tuna có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (17,5 g) Sushi, topped with tuna có 18 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

3 khẩu phần (105 g) Sushi, topped with tuna có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (105 g) Sushi, topped with tuna có 105 kcal, gồm 10 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

4 khẩu phần (140 g) Sushi, topped with tuna có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (140 g) Sushi, topped with tuna có 140 kcal, gồm 14 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Sushi, topped with tuna có bao nhiêu calo?

50 g Sushi, topped with tuna có 50 kcal, gồm 4,8 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Sushi, topped with tuna có bao nhiêu calo?

150 g Sushi, topped with tuna có 150 kcal, gồm 15 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: FNDDS (USDA) 58151440 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ