Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 273 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 39 g 14%
- Chất béo 7,6 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 5,9 g —
- Natri 354 mg 15%
- Cholesterol 21 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,33 mg 2%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,54 mg 45%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 3,9 mg 24%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 47 µg 12%
- Vitamin B12 0,17 µg 7%
- Choline 28,4 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 140 mg 11%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 152 mg 12%
- Kali 162 mg 3%
- Kẽm 0,9 mg 8%
- Đồng 0,09 mg 9%
- Selen 14,6 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 273 | 11 g | 39 g | 7,6 g |
| 2 khẩu phần | 200 g | 546 | 22 g | 77 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 50 g | 137 | 5,6 g | 19 g | 3,8 g |
| 3 khẩu phần | 300 g | 819 | 34 g | 116 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 400 g | 1092 | 45 g | 154 g | 30 g |
| 150 g | 150 g | 410 | 17 g | 58 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 683 | 28 g | 97 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh bao
Hấp bánh bao bao lâu để vỏ mềm mà không bị nhão?
Đợi nước sôi rồi hấp bánh bao tươi khoảng 10–15 phút; lót giấy nến hoặc đặt bánh trên miếng giấy để đáy không dính xửng. Đừng mở nắp liên tục, vì hơi nước thoát ra làm bánh kém nở.
Bánh bao đông lạnh hấp thế nào?
Bạn có thể hấp bánh khi còn đông, thường khoảng 15–20 phút kể từ lúc nước sôi; bánh nhân thịt cần nóng bốc hơi ở giữa trước khi ăn. Chừa khoảng trống giữa các bánh để hơi nước lưu thông.
Có thể làm nóng bánh bao bằng lò vi sóng không?
Có. Bọc bánh bằng khăn giấy ẩm hoặc phủ lên bằng nắp dùng được trong lò vi sóng, quay khoảng 30–60 giây cho một chiếc; nếu giữa bánh còn lạnh, quay thêm từng đợt ngắn.
Bánh bao để được bao lâu và bảo quản thế nào?
Để bánh nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất ngăn mát, dùng trong khoảng hai ngày. Muốn để lâu hơn, bọc kín từng chiếc rồi cấp đông; hấp nóng trực tiếp từ trạng thái đông lạnh khi ăn.
Bánh bao thường ăn với gì?
Bánh bao nhân thịt thường có thịt heo, trứng cút, nấm mèo và miến; bánh không nhân có thể ăn kèm món mặn hoặc chấm sữa đặc. Với bánh bao kẹp, nhân thịt nướng, rau thơm và dưa góp tạo vị cân bằng.
Bánh bao khác bánh bao kẹp thịt heo và bánh bao kẹp gà thế nào về đạm?
Bánh bao kẹp thịt heo có 10,9 g đạm trên 100 g, bánh bao kẹp gà có 10,5 g; bánh bao có 11 g trên 100 g.
Bánh bao có phải lúc nào cũng hấp không?
Không; một số loại bánh bao được chiên áp chảo, tạo đáy giòn trong khi phần vỏ còn mềm. Nếu bánh đã hấp chín, áp chảo với một ít dầu ở lửa vừa, trở bánh cho nóng đều và vàng mặt đáy.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58123110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ