Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 116 kcal —
- Chất đạm 6 g 12%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 0,9 g —
- Natri 343 mg 15%
- Cholesterol 31 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 220 µg 24%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Vitamin D 5,7 µg 29%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,66 µg 28%
- Choline 17,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,24 mg 1%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 59 mg 5%
- Kali 78 mg 2%
- Kẽm 0,69 mg 6%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Selen 5,4 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 116 | 6 g | 15 g | 3 g |
| 1 khẩu phần | 30 g | 35 | 1,8 g | 4,4 g | 0,9 g |
| 2 khẩu phần | 60 g | 70 | 3,6 g | 8,8 g | 1,8 g |
| ½ khẩu phần | 15 g | 17 | 0,9 g | 2,2 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 90 g | 104 | 5,4 g | 13 g | 2,7 g |
| 4 khẩu phần | 120 g | 139 | 7,1 g | 18 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 3 g | 7,3 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 174 | 8,9 g | 22 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 232 | 12 g | 29 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 290 | 15 g | 37 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cuộn sushi lươn
Cuộn sushi lươn thường có những gì bên trong?
Thường là cơm sushi cuộn rong biển cùng lươn nướng tẩm sốt ngọt mặn; một số phiên bản thêm dưa chuột hoặc bơ. Lươn thường được nấu chín trước khi cuộn.
Ăn cuộn sushi lươn với gì ngon?
Bạn có thể chấm nhẹ với nước tương, ăn kèm gừng ngâm và mù tạt; sốt lươn đã đậm vị nên đừng chấm quá nhiều. Dưa chuột hoặc salad rong biển giúp cân bằng vị béo ngọt.
Cuộn sushi lươn có ăn sống không?
Không nên xem đây là sushi cá sống: lươn thường được nướng hoặc hấp chín rồi phết sốt. Nếu làm tại nhà, hãy dùng lươn đã nấu chín và giữ cuộn sushi lạnh cho đến lúc ăn.
Cách làm nóng cuộn sushi lươn mà không làm cơm bị khô?
Nếu cuộn đang lạnh, để ở nhiệt độ phòng khoảng 10–15 phút trước khi ăn; thường ngon hơn khi không hâm nóng. Với lươn nướng còn riêng, làm nóng theo hướng dẫn trên bao bì rồi đặt lên cơm mới nấu.
Cuộn sushi lươn để được bao lâu?
Cho vào hộp kín và bảo quản trong tủ lạnh, rồi ăn trong vòng 24 giờ để cơm và lươn giữ chất lượng tốt. Không để sushi ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ; nếu trời nóng trên 32 °C, giới hạn khoảng 1 giờ.
Cuộn sushi lươn khác sushi cá hồi ở điểm nào?
Cuộn sushi lươn thường có vị ngọt mặn từ sốt và lươn đã nấu chín; cuộn cá hồi có thể dùng cá sống hoặc cá chín, tùy cách làm. Mỗi 100 g cuộn sushi lươn có 6 g protein, so với 6,88 g ở cuộn sushi cá hồi.
Một miếng cuộn sushi lươn có bao nhiêu năng lượng?
Một miếng cỡ 30 g cung cấp khoảng 35 kcal. Sốt ngọt và lượng cơm trong cuộn có thể khiến các phiên bản ở nhà hàng khác nhau.
Cuộn sushi lươn có nhiều vitamin D không?
Một phần 100 g có 5,7 µg vitamin D. Lươn là thành phần góp phần đáng kể vào lượng này.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58151190 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ