Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sushi, topped with eel
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 126 kcal —
- Chất đạm 7,6 g 15%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 0,8 g —
- Natri 308 mg 13%
- Cholesterol 44 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 307 µg 34%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Vitamin D 8,1 µg 41%
- Vitamin E 1,4 mg 9%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,94 µg 39%
- Choline 23,8 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,26 mg 1%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 80 mg 6%
- Kali 100 mg 2%
- Kẽm 0,81 mg 7%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 5,6 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 126 | 7,6 g | 13 g | 4,2 g |
| 1 khẩu phần | 35 g | 44 | 2,7 g | 4,5 g | 1,5 g |
| 2 khẩu phần | 70 g | 88 | 5,3 g | 9 g | 2,9 g |
| ½ khẩu phần | 17,5 g | 22 | 1,3 g | 2,2 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 105 g | 132 | 8 g | 13 g | 4,4 g |
| 4 khẩu phần | 140 g | 176 | 11 g | 18 g | 5,8 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 3,8 g | 6,4 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 189 | 11 g | 19 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 252 | 15 g | 26 g | 8,3 g |
| 250 g | 250 g | 315 | 19 g | 32 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sushi, topped with eel
100 g Sushi, topped with eel có bao nhiêu calo?
100 g Sushi, topped with eel có 126 kcal, gồm 7,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
1 khẩu phần (35 g) Sushi, topped with eel có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (35 g) Sushi, topped with eel có 44 kcal, gồm 2,7 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
2 khẩu phần (70 g) Sushi, topped with eel có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (70 g) Sushi, topped with eel có 88 kcal, gồm 5,3 g đạm, 9 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
½ khẩu phần (17,5 g) Sushi, topped with eel có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (17,5 g) Sushi, topped with eel có 22 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
3 khẩu phần (105 g) Sushi, topped with eel có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (105 g) Sushi, topped with eel có 132 kcal, gồm 8 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
4 khẩu phần (140 g) Sushi, topped with eel có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (140 g) Sushi, topped with eel có 176 kcal, gồm 11 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
50 g Sushi, topped with eel có bao nhiêu calo?
50 g Sushi, topped with eel có 63 kcal, gồm 3,8 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Sushi, topped with eel có bao nhiêu calo?
150 g Sushi, topped with eel có 189 kcal, gồm 11 g đạm, 19 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58151410 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ