Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sushi, topped with salmon
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 107 kcal —
- Chất đạm 8,9 g 18%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 0,8 g —
- Natri 317 mg 14%
- Cholesterol 18 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 4,9 µg 25%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 3,1 mg 20%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 1,6 µg 68%
- Choline 34 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,23 mg 1%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 94 mg 8%
- Kali 133 mg 3%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 13,7 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 107 | 8,9 g | 13 g | 1,7 g |
| 1 khẩu phần | 35 g | 37 | 3,1 g | 4,5 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 70 g | 75 | 6,2 g | 9 g | 1,2 g |
| ½ khẩu phần | 17,5 g | 19 | 1,6 g | 2,2 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 105 g | 112 | 9,4 g | 13 g | 1,8 g |
| 4 khẩu phần | 140 g | 150 | 13 g | 18 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 4,5 g | 6,4 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 161 | 13 g | 19 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 214 | 18 g | 26 g | 3,5 g |
| 250 g | 250 g | 268 | 22 g | 32 g | 4,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sushi, topped with salmon
100 g Sushi, topped with salmon có bao nhiêu calo?
100 g Sushi, topped with salmon có 107 kcal, gồm 8,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
1 khẩu phần (35 g) Sushi, topped with salmon có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (35 g) Sushi, topped with salmon có 37 kcal, gồm 3,1 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (70 g) Sushi, topped with salmon có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (70 g) Sushi, topped with salmon có 75 kcal, gồm 6,2 g đạm, 9 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
½ khẩu phần (17,5 g) Sushi, topped with salmon có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (17,5 g) Sushi, topped with salmon có 19 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (105 g) Sushi, topped with salmon có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (105 g) Sushi, topped with salmon có 112 kcal, gồm 9,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
4 khẩu phần (140 g) Sushi, topped with salmon có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (140 g) Sushi, topped with salmon có 150 kcal, gồm 13 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Sushi, topped with salmon có bao nhiêu calo?
50 g Sushi, topped with salmon có 54 kcal, gồm 4,5 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Sushi, topped with salmon có bao nhiêu calo?
150 g Sushi, topped with salmon có 161 kcal, gồm 13 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58151420 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ