Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sushi roll, shrimp
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 100 kcal —
- Chất đạm 7 g 14%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 0,9 g —
- Natri 358 mg 16%
- Cholesterol 51 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 25 µg 3%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,58 mg 4%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,87 mg 5%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
- Choline 34,6 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 81 mg 6%
- Kali 53 mg 1%
- Kẽm 0,69 mg 6%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 15,9 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 100 | 7 g | 15 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 30 g | 30 | 2,1 g | 4,5 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 60 g | 60 | 4,2 g | 9 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 15 g | 15 | 1,1 g | 2,2 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 90 g | 90 | 6,3 g | 14 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 120 g | 120 | 8,4 g | 18 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 3,5 g | 7,5 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 150 | 11 g | 23 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 200 | 14 g | 30 g | 1,1 g |
| 250 g | 250 g | 250 | 18 g | 37 g | 1,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Sushi topped with shrimp103 kcal / 100 g
- Sushi roll tuna97 kcal / 100 g
- Roll with meat and/or shrimp vegetables and rice paper not fried112 kcal / 100 g
- Egg roll meatless270 kcal / 100 g
- Puffs crab meat and cream cheese filled314 kcal / 100 g
- Chả giò trứngnhân tôm258 kcal / 100 g
- Bao bun no meat268 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sushi roll, shrimp
100 g Sushi roll, shrimp có bao nhiêu calo?
100 g Sushi roll, shrimp có 100 kcal, gồm 7 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
1 khẩu phần (30 g) Sushi roll, shrimp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (30 g) Sushi roll, shrimp có 30 kcal, gồm 2,1 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (60 g) Sushi roll, shrimp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (60 g) Sushi roll, shrimp có 60 kcal, gồm 4,2 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (15 g) Sushi roll, shrimp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15 g) Sushi roll, shrimp có 15 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (90 g) Sushi roll, shrimp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (90 g) Sushi roll, shrimp có 90 kcal, gồm 6,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (120 g) Sushi roll, shrimp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (120 g) Sushi roll, shrimp có 120 kcal, gồm 8,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Sushi roll, shrimp có bao nhiêu calo?
50 g Sushi roll, shrimp có 50 kcal, gồm 3,5 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Sushi roll, shrimp có bao nhiêu calo?
150 g Sushi roll, shrimp có 150 kcal, gồm 11 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58151210 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ